Bố trí bếp và cất đồ

Tủ bếp cao có vừa dưới trần dốc không?

Đo khoảng cao trên toàn bộ diện tích đặt tủ, tính đủ các bộ phận sau lắp đặt, rồi kiểm tra riêng đường đưa tủ vào và dựng đứng.

Phải vừa trên toàn bộ diện tích đặt tủ

Tủ bếp cao chỉ vừa dưới trần dốc khi toàn bộ cụm tủ sau lắp đặt nằm gọn trong khoảng không tại vị trí dự kiến. Chiều cao trần ở giữa bếp không đủ để kết luận. Cần đo từ mặt sàn hoàn thiện dự kiến lên trần tại mép sau, mép trước và các góc bên của tủ. Sau đó, kiểm tra riêng cách đưa tủ đến vị trí và dựng đứng: đủ chỗ khi đã đứng chưa có nghĩa là đủ chỗ trong lúc di chuyển.

Hãy bắt đầu bằng cách đánh dấu diện tích tủ sẽ chiếm trên sàn, gồm cả chiều rộng và chiều sâu thực tế. Nếu chỉ đo sát tường, bạn có thể bỏ qua phần trần thấp hoặc dầm nằm phía trên mặt trước. Ngược lại, trần cao ở phía trước cũng có thể che khuất vấn đề ở mép sau. Mỗi số đo phải gắn với một điểm cụ thể để người thiết kế biết phần nào của tủ có nguy cơ chạm trần.

Vẽ mặt cắt qua đúng vị trí đặt tủ

Vẽ một mặt cắt nhìn từ bên hông, đi từ tường ra đến mặt trước tủ. Trên đó, thể hiện sàn hoàn thiện, đường trần và mọi dầm hoặc phần trần hạ thấp đi qua vùng đặt tủ. Nếu trần còn thay đổi độ cao dọc theo hàng tủ, cần thêm hình nhìn chính diện. Một mặt cắt duy nhất có thể trông đủ cao trong khi góc bên kia vẫn bị vướng. Ghi vị trí đo ngay trên từng hình.

Tài liệu IKEA US liệt kê vị trí trần dốc trong các thông tin khảo sát phòng. Điều này hỗ trợ việc ghi nhận trần dốc như một điều kiện thiết kế cần đo rõ. Tuy nhiên, đoạn đó không xác định khoảng hở cần thiết cho hệ tủ khác, cũng không đủ để kết luận một mẫu tủ cụ thể sẽ vừa. Bản vẽ của căn bếp vẫn phải thể hiện hình dạng và các điểm thấp tại đúng vị trí định đặt tủ.

Tài liệu tham khảo: IKEA US: Kitchen measurement services — sloping ceilings.

Tính chiều cao của cả cụm tủ sau lắp đặt

Trước khi so với trần, xác định chiều cao ghi trong tài liệu sản phẩm bao gồm những gì. Thân tủ, bệ hoặc chân đã chọn, nẹp trang trí trên cùng và các bộ phận khác chiếm chỗ theo chiều cao phải được tính chung. Nếu kích thước đã bao gồm chân thì không cộng lại; nếu nẹp được ghi riêng thì không bỏ sót. Ghi rõ giả định về mặt sàn hoàn thiện, vì thay đổi lớp sàn phía dưới tủ có thể làm thay đổi khoảng cao còn lại.

Đối chiếu cụm tủ đó với trần trên toàn bộ chiều sâu thực tế. Trần nâng dần về phía phòng có thể cho khoảng trống rộng ở mặt trước nhưng chạm phía sau; một dầm phía trước lại có thể tạo tình huống ngược lại. Độ nghiêng của tường và chỗ sàn không phẳng cũng cần ghi riêng. Hình minh họa giúp quan sát quan hệ giữa đỉnh các nhóm tủ cao và trần, nhưng không cung cấp kích thước để chọn tủ hay xác nhận khoảng hở lắp đặt.

Phối cảnh bếp có trần tông màu gỗ và các nhóm tủ cao ở hai bên.
Hình thiết kế tham khảo Quan sát mặt phẳng trần so với đỉnh các nhóm tủ cao. Phối cảnh thiết kế này gợi ý mối quan hệ cần kiểm tra, nhưng không cung cấp độ dốc, chiều cao cụm tủ hay khoảng hở đưa tủ vào đã được xác minh.

Ví dụ: phía trước dư chỗ, phía sau vẫn không vừa

Trong ví dụ giả định, cả cụm tủ sau lắp đặt cao 90 inches và sâu 24 inches. Tính từ mặt sàn hoàn thiện dự kiến, trần cao 89 inches tại mép sau vùng đặt tủ và 95 inches tại mép trước. Phía trước còn 5 inches trên đỉnh tủ, nhưng phía sau thiếu 1 inch. Vì phần sau của cụm tủ vượt vào trần, tủ không vừa tại vị trí này. Đây là số liệu minh họa, không phải kích thước tiêu chuẩn hoặc số đo lấy từ ảnh.

Với các giả định trên, quyết định hữu ích là loại vị trí hiện tại cho cụm tủ đã chọn trước khi chốt mua. Nếu muốn dịch tủ ra phía trước để tránh chỗ thấp, phải đánh dấu vùng đặt mới và đo lại cả mép sau, mép trước lẫn các góc. Số đo phía trước ban đầu không chứng minh vùng mới sẽ vừa. Cũng chưa thể tính khoảng dịch chuyển chỉ từ ví dụ này, vì nó không xác lập góc dốc thực tế hay mọi vật cản trên đường trần.

Kiểm tra riêng đường đưa tủ vào vị trí

Khi xoay một khối tủ cứng từ tư thế nghiêng lên đứng, một góc của tủ có thể vươn cao hơn đỉnh tủ ở trạng thái đứng cuối cùng. Khoảng không cần trong quá trình này phụ thuộc vào chiều sâu, hướng xoay, tình trạng bệ hoặc chân và cách thao tác được phép. Đơn vị lắp đặt cần đối chiếu đường di chuyển với hướng dẫn đúng mẫu tủ. Không mặc định rằng có thể lắp ráp ngay trong phòng hoặc tháo bộ phận kết cấu để dựng dễ hơn. Ví dụ trên chỉ xét khả năng đứng vừa.

Nếu tủ bao quanh thiết bị, cần kiểm tra thêm các yêu cầu lắp đặt và tiếp cận bảo dưỡng của chính thiết bị đó. Tủ nằm lọt dưới trần chưa giải quyết được các yêu cầu này. Chỉ nên quyết định cách xử lý khe phía trên sau khi đã phối hợp đủ cụm tủ và thiết bị; nẹp trang trí không phải lý do để bịt một khoảng không mà thiết bị cần giữ lại.

Chọn phương án giữ được công năng của bếp

Hãy so sánh cụm tủ thấp hơn được phép sử dụng, chuyển tủ cao sang khu vực phù hợp hơn hoặc đổi cách kết thúc phần trên. Chẳng hạn, trong một tình huống lựa chọn giả định, gia chủ ưu tiên giữ mặt bàn làm việc liền mạch: tủ thấp hơn có thể đáng cân nhắc dù giảm phần lưu trữ trên cao. Nếu sức chứa là ưu tiên và vị trí khác không làm mất mặt bàn cần dùng, chuyển tủ có thể hợp lý hơn. Đổi nẹp chỉ có tác dụng nếu chính nẹp gây vướng; thân tủ chạm trần vẫn cần giải pháp khác.

Trước khi chọn lớp hoàn thiện, hãy gửi người thiết kế bản diện tích đặt tủ, các mặt cắt trần, mốc sàn hoàn thiện, chiều cao đầy đủ của cụm tủ và vấn đề cần kiểm tra khi đưa tủ vào. Yêu cầu so sánh các phương án theo sức chứa còn dùng được và ảnh hưởng đến mặt bàn bên cạnh. Không coi việc cắt tủ tại công trường là giải pháp mặc định. Bộ thông tin này giúp xác định phương án có cơ sở để tiếp tục chọn mua và lập kế hoạch lắp đặt.

Màu mặt tủ để tham khảo

Trắng tinh
Trắng kem
Xám ấm nhạt
Xám
Xanh navy
Đen
Màu gỗ sồi
Màu gỗ óc chó đậm
Hình thiết kế tham khảo Các màu dưới đây dùng để so sánh ý tưởng thiết kế, không phải danh sách màu đang có thể đặt mua. Màn hình và ánh sáng làm màu thay đổi; hãy so với mẫu thực tế của dòng tủ bạn chọn.
Xem các màu mặt tủ →

Tài liệu tham khảo

  • IKEA US: Kitchen measurement services — sloping ceilings

Bộ sưu tập

Tìm không gian của bạn.

Không gian bếp

Phòng tắm