Bố trí bếp và cất đồ

Chọn tủ lạnh thân nông: cần thẳng với mặt tủ hay mép bàn?

Muốn tủ lạnh trông thẳng hàng với dãy tủ bếp, cần xác định rõ phần nào phải thẳng: thân máy, cửa hay tay nắm. So sánh các vị trí sau khi lắp đặt bằng cùng một mốc tường, rồi kiểm tra riêng khả năng mở cửa.

Chốt mặt cần thẳng hàng trước khi chọn máy

Tủ lạnh counter-depth có thể có thân máy thẳng với mép bàn bếp, trong khi cửa và tay nắm vẫn nhô ra phía trước. Vì vậy, muốn biết máy có đáp ứng yêu cầu «thẳng mặt tủ» hay không, trước hết hãy xác định mặt cần căn: mặt cánh tủ bếp, mép bàn, mặt trước thân máy hay mặt cửa tủ lạnh. Tên nhóm sản phẩm chưa cho biết toàn bộ hình dáng sau khi lắp. Quyết định mua nên dựa trên quan hệ giữa các mặt này ở vị trí lắp đặt phù hợp với mẫu máy.

Trên bản vẽ nhìn từ trên xuống hoặc mặt cắt bên, đánh dấu tường đã hoàn thiện, mặt cánh tủ và mép bàn. Nếu có tấm hông kết thúc dãy tủ, hãy thể hiện riêng cạnh trước của tấm đó. Sau đó ghi yêu cầu bằng câu cụ thể: «thân máy nằm ngang mép bàn, cửa được phép nhô ra» hoặc «mặt cửa tủ lạnh gần thẳng với mặt cánh tủ bếp». Hai yêu cầu này có thể dẫn đến những lựa chọn máy và cách bố trí tủ khác nhau.

Đọc chiều sâu theo đúng điểm đầu và điểm cuối

Theo nội dung hướng dẫn Whirlpool được dẫn trong tài liệu tham khảo, cần xem riêng chiều sâu có và không có cửa, tay nắm vì cấu tạo từng mẫu khác nhau. Khi đọc bản vẽ sản phẩm, hãy xác định mỗi số đo bắt đầu ở đâu và kết thúc tại bề mặt nào. Chiều sâu thân máy giúp hiểu phần thân chiếm chỗ; chiều sâu có cửa hoặc có cả tay nắm giúp hình dung phần nhô ra khi đóng. Nếu một kích thước tổng đã bao gồm tay nắm, cộng thêm tay nắm lần nữa sẽ làm sai phép so sánh.

Tài liệu tham khảo: Whirlpool counter-depth measuring guide: depth with and without doors and handles.

Tiếp theo, xác định lưng máy sẽ nằm ở đâu so với tường. Khoảng phía sau theo tài liệu lắp đặt, các đầu nối và bề mặt tường không phẳng hoặc có phần giật cấp đều có thể ảnh hưởng đến vị trí thân máy. Số đo bắt đầu từ lưng tủ lạnh không tự cho biết mặt cửa cách tường bao xa. Muốn so với tủ bếp, phải quy cả hai về cùng một mốc tường hoàn thiện, đồng thời tính đúng phần không gian phía sau máy.

Ví dụ: thân ngang mép bàn nhưng cửa vẫn nhô ra

Xét một ví dụ hoàn toàn giả định, mọi số đo đều tính bằng inch từ cùng một mặt tường. Chừa phía sau 2 inch và giả định thân máy sâu 25 inch thì mặt trước thân nằm tại 27 inch. Cửa nhô thêm 3 inch, đưa mặt cửa đến 30 inch; tay nắm nhô thêm 2 inch, đưa điểm ngoài cùng đến 32 inch. Mặt cánh tủ bếp ở 26 inch, còn mép bàn ở 27 inch. Các số này chỉ phục vụ giải thích, không phải kích thước sản phẩm hay khoảng thông gió bắt buộc.

Nếu yêu cầu đã chốt là thân máy ngang mép bàn và chấp nhận cửa nhô ra, phương án này đáp ứng quan hệ hình học đó: cả thân máy lẫn mép bàn đều ở 27 inch. Nếu muốn mặt cửa tủ lạnh thẳng với mặt cánh tủ bếp, phương án chưa đạt, vì hai mặt lần lượt ở 30 và 26 inch. Khi ấy cần xem lại tổ hợp máy và thiết kế tủ; không thể mặc nhiên đẩy máy sát tường hơn, bởi khoảng phía sau thực tế còn phải đáp ứng điều kiện của mẫu được chọn.

Sơ đồ nhìn từ trên xuống so sánh mặt cánh tủ, mép bàn và mặt trước thân, cửa, tay nắm tủ lạnh theo cùng một mốc tường.
Sơ đồ Vị trí theo phương ngang tương ứng với ví dụ giả định. Đường nét đứt biểu thị mép bàn đi qua mặt trước thân tủ lạnh; cửa và tay nắm nhô ra phía ngoài. Khoảng tách theo phương dọc chỉ giúp đọc sơ đồ, không biểu thị chiều rộng thực của máy hay chi tiết lắp đặt quy định.
A
Mặt cánh tủ và mép bàn là hai đường khác nhau.
B
Mặt trước thân máy trùng với đường chuẩn mép bàn trong hình.
C
Mặt cửa nhô ra phía trước thân máy.
D
Điểm ngoài cùng của tay nắm tạo thêm một mức nhô ra riêng.

Đánh giá dáng đóng và đường mở cửa riêng biệt

Sau khi thống nhất vị trí các mặt khi đóng, hãy kiểm tra đường mở cửa của đúng mẫu máy trong không gian dự kiến. Tường bên, tấm hông và các mặt tủ lân cận cần xuất hiện trên bản vẽ để thấy chúng có nằm trong vùng chuyển động hay không. Một mặt trước gọn gàng chưa chứng minh cửa mở đủ để sử dụng thuận tiện. Việc đẩy máy sâu hơn để làm phẳng mặt đứng cũng phải giữ được các yêu cầu về vị trí, thông gió và chuyển động của máy.

Nên xem thêm góc nhìn dọc theo dãy tủ. Ở góc này, phần hông máy lộ ra, tay nắm nhô về phía lối đi hoặc tấm hông kết thúc phía sau cửa có thể rõ hơn nhiều so với hình nhìn chính diện. Dùng mặt cắt hoặc hình nhìn xiên để thống nhất phần nào sẽ còn nhìn thấy. Hình này giúp đánh giá diện mạo; việc kiểm tra cửa mở vẫn cần làm riêng, theo hình học và tài liệu của mẫu máy cụ thể.

So sánh cả phương án lắp đặt trước khi chốt mua

Khi so sánh các mẫu, đặt từng máy vào vị trí lắp phù hợp của chính nó rồi mới đối chiếu mặt thân, cửa và tay nắm với cùng các đường chuẩn của tủ bếp. Đưa cả kiểu tay nắm dự định chọn và thiết kế tấm hông vào phép so sánh. Thân nông hơn chưa đủ để kết luận mặt cửa sẽ thẳng hơn, vì vị trí lưng máy và phần cửa nhô ra cũng quyết định kết quả. Nếu ưu tiên mặt cửa gần thẳng với cánh tủ bếp, hãy đánh giá một tổ hợp thiết bị và hệ tủ có thể tạo được quan hệ đó.

Trước khi chốt đơn hàng hoặc bản vẽ tủ, giữ một mặt cắt đã ghi rõ tường, vị trí lưng máy, mặt thân, cửa, tay nắm, mặt cánh tủ và mép bàn, kèm tài liệu của đúng mẫu. Ghi rõ đường nào được chấp nhận là thẳng hàng, phần nào còn nhô ra và việc mở cửa đã được kiểm tra đến đâu. Nếu đổi tay nắm, tấm hông hoặc độ nhô của mặt bàn, cần xem lại bản vẽ: thân máy có thể đứng nguyên chỗ nhưng diện mạo tổng thể đã thay đổi.

Màu mặt tủ để tham khảo

Trắng tinh
Trắng kem
Xám ấm nhạt
Xám
Xanh navy
Đen
Màu gỗ sồi
Màu gỗ óc chó đậm
Hình thiết kế tham khảo Các màu dưới đây dùng để so sánh ý tưởng thiết kế, không phải danh sách màu đang có thể đặt mua. Màn hình và ánh sáng làm màu thay đổi; hãy so với mẫu thực tế của dòng tủ bạn chọn.
Xem các màu mặt tủ →

Tài liệu tham khảo

  • Whirlpool counter-depth measuring guide: depth with and without doors and handles

Bộ sưu tập

Tìm không gian của bạn.

Không gian bếp

Phòng tắm