Cánh tủ và màu sắc

Màng ướt, màng khô và hàm lượng rắn theo thể tích: so sánh lớp sơn còn lại trên tủ

Cùng số lớp sơn hoặc cùng độ dày màng ướt chưa chắc tạo ra màng khô dày bằng nhau. Hiểu hàm lượng rắn theo thể tích giúp bạn đưa các phương án hoàn thiện về cùng cơ sở trước khi so sánh.

Cùng số lớp sơn có tạo ra cùng độ dày hoàn thiện?

Không thể kết luận hai phương án sơn tủ để lại màng sơn dày bằng nhau chỉ vì cùng ghi một số lớp. Màng ướt là lớp vật liệu còn ở trạng thái lỏng sau khi thi công; màng khô là lớp còn lại sau khi khô. Khi đọc báo giá, hãy xác định hệ sơn và xem độ dày được ghi thuộc trạng thái nào. Một con số lớn hơn có thể xuất phát từ cách ghi khác nhau, chưa đủ để kết luận bề mặt hoàn thiện tốt hơn.

Số lớp cũng chưa cho biết từng lớp đảm nhiệm việc gì. Lớp lót và lớp phủ ngoài có thể có chức năng khác nhau; một hệ có thể cần lớp chuẩn bị mà hệ khác không cần. Vì vậy, người mua nên so sánh toàn bộ cấu tạo hệ sơn, kết quả bề mặt mong muốn và cách kiểm tra. Cộng mọi lớp thành một con số độ dày rồi dùng số đó để xếp hạng chất lượng sẽ bỏ qua những khác biệt cần thiết này.

Theo dõi lượng sơn từ lúc còn ướt đến khi khô

Theo hướng dẫn Elcometer, độ dày màng khô lý thuyết bằng độ dày màng ướt nhân với tỷ lệ chất rắn theo thể tích. Tỷ lệ này cho biết phần thể tích dùng để tính lượng màng còn lại sau khi khô. Vì vậy, ngay cả khi hai lớp ướt dày bằng nhau, kết quả tính cho màng khô vẫn khác nếu tỷ lệ chất rắn khác. Đây là phép ước tính, không phải kết quả đo trực tiếp bề mặt đã khô.

Tài liệu tham khảo: Elcometer: How to measure wet film thickness using wet film combs.

Trên tài liệu kỹ thuật, cần tìm đúng mục hàm lượng rắn theo thể tích, thường ghi là “volume solids”. Không thay bằng hàm lượng rắn theo khối lượng chỉ vì cả hai đều là phần trăm. Một tỷ lệ mô tả thể tích, tỷ lệ kia mô tả khối lượng, nên không thể hoán đổi trong công thức này. Lượng sơn mua vào cũng không cho biết trực tiếp độ dày trên cánh tủ: phần còn trong thiết bị hoặc thất thoát khi thi công không trở thành màng sơn trên sản phẩm.

Thước đo màng ướt dạng lược giúp quan sát lớp sơn khi còn ướt. Elcometer mô tả kết quả là một khoảng: giữa giá trị lớn nhất trên răng đã dính sơn và giá trị nhỏ nhất trên răng chưa dính sơn. Do đó, cần phân biệt khoảng đo màng ướt với độ dày màng khô suy ra bằng tính toán. Ghi rõ hai loại kết quả này giúp tránh biến một ước tính thành số đo nghiệm thu.

Đưa hai phương án về cùng độ dày màng khô

Xét ví dụ hoàn toàn giả định: hai loại sơn đều có màng ướt dày 100 µm. Sơn A có hàm lượng rắn theo thể tích 40%, nên màng khô lý thuyết là 100 × 0.40 = 40 µm. Sơn B có tỷ lệ 60%, nên kết quả là 100 × 0.60 = 60 µm. Nếu mục đích là so sánh trên cùng cơ sở màng khô 40 µm, A tương ứng với 40 ÷ 0.40 = 100 µm màng ướt; B tương ứng với 40 ÷ 0.60 ≈ 66.7 µm màng ướt. Các con số này chỉ minh họa phép tính, không phải độ dày thi công được khuyến nghị cho tủ.

Với giả định cùng diện tích phủ và chưa tính tổn thất, B cần lượng màng ướt lý thuyết ít hơn để đạt cùng cơ sở màng khô 40 µm. Quyết định hữu ích lúc này là yêu cầu bên báo giá trình bày cả hai phương án trên cơ sở đó trước khi so lượng vật liệu. Chưa thể chọn B chỉ vì tỷ lệ chất rắn cao hơn: độ bám dính, vẻ ngoài, tính tương thích và khả năng đáp ứng mục đích sử dụng vẫn cần được đánh giá riêng. Hệ sơn thực tế phải cho phép độ dày dự kiến; việc chọn mua còn dựa vào tài liệu phù hợp, mẫu hoàn thiện đã duyệt và đầy đủ phạm vi báo giá.

Sơ đồ giả định: màng ướt 100 µm; A có 40% chất rắn theo thể tích cho màng khô 40 µm, B có 60% cho màng khô 60 µm.
Ví dụ minh họa Phép tính giả định: cùng màng ướt 100 µm, hàm lượng rắn theo thể tích 40% và 60% lần lượt cho màng khô lý thuyết 40 µm và 60 µm. Đây không phải độ dày sơn tủ được khuyến nghị; sơ đồ không theo tỷ lệ.

Số đo trong lúc thi công chưa đủ để nghiệm thu

Đo màng ướt có ích vì người thi công nhận được phản hồi ngay trong quá trình phủ sơn. Tuy nhiên, một kết quả tại một điểm không chứng minh mọi vị trí đều có cùng độ dày, cũng không xác nhận bề mặt sau cùng đáp ứng toàn bộ yêu cầu. Khi lưu kết quả, hãy giữ kèm vị trí đo, phương pháp và giai đoạn thi công. Nếu độ dày màng khô được suy ra từ công thức, hồ sơ cần ghi rõ đó là giá trị ước tính.

Với cánh tủ có rãnh hoặc biên dạng, vị trí đo càng đáng chú ý. Một vùng phẳng thuận tiện không nhất thiết đại diện cho phần lõm, mép cạnh hay chỗ chuyển tiếp gấp. Khi duyệt phương án, nên xác định cách đánh giá chính bộ phận sẽ được hoàn thiện, thay vì mở rộng kết luận từ một điểm dễ đo ra toàn bộ cánh tủ. Hướng dẫn của hệ sơn được chọn và phương pháp kiểm tra đã thống nhất phải làm căn cứ cho việc đánh giá các vị trí đó.

Chuyển phép tính thành một báo giá dễ đối chiếu

Lượng màng lý thuyết và lượng sơn cần mua là hai bước tính riêng. Mức tiêu hao thực tế còn phụ thuộc quy trình của xưởng và tổn thất thi công. Một báo giá dễ đối chiếu nên thể hiện riêng cơ sở tính lý thuyết và phần dự phòng tiêu hao đã giả định. Khi phương pháp thi công hoặc cơ cấu các chi tiết thay đổi, phần dự phòng này có thể thay đổi dù mã hoàn thiện vẫn giữ nguyên. Không nên để tất cả bị gộp vào một tuyên bố về diện tích phủ mà không giải thích.

Bước tiếp theo của chủ nhà hoặc người mua chuyên nghiệp là yêu cầu hồ sơ ghi rõ hệ sơn, chức năng từng lớp, độ dày đang nói đến là ướt hay khô, dữ liệu thể tích chất rắn liên quan và cách đánh giá bề mặt hoàn thiện. Nếu hai báo giá chưa dùng cùng cơ sở, hãy làm rõ trước khi so lượng vật liệu hoặc chi phí. Bạn không cần tự trở thành người kiểm định sơn; cần đủ thông tin để biết các con số đang mô tả công việc nào và kết quả sẽ được đối chiếu với yêu cầu nào.

Màu mặt tủ để tham khảo

Trắng tinh
Trắng kem
Xám ấm nhạt
Xám
Xanh navy
Đen
Màu gỗ sồi
Màu gỗ óc chó đậm
Hình thiết kế tham khảo Các màu dưới đây dùng để so sánh ý tưởng thiết kế, không phải danh sách màu đang có thể đặt mua. Màn hình và ánh sáng làm màu thay đổi; hãy so với mẫu thực tế của dòng tủ bạn chọn.
Xem các màu mặt tủ →

Tài liệu tham khảo

  • Elcometer: How to measure wet film thickness using wet film combs

Bộ sưu tập

Tìm không gian của bạn.

Không gian bếp

Phòng tắm